Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "huy chương vàng" (1)
huy chương vàng
Tiếng Anh
Danh từGold medal
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
The male student once won a gold medal at the International Physics Olympiad.
Từ liên quan "huy chương vàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "huy chương vàng" (1)
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
The male student once won a gold medal at the International Physics Olympiad.
